Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
unik//o
Cấu trúc dự đoán:
u/n/ik//ounik/a/ĵou/n/ik/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ウニカージョ

eo unikaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
unik//o
Cấu trúc dự đoán:
u/n/ik//ounik/a/ĵou/n/ik/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ウニカージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo unikaĵa

Cấu trúc dự đoán:
unik//au/n/ik//a
Prononco per kanaoj:
ウニカージャ

Bản dịch

eo unikaĵi

Cấu trúc dự đoán:
unik//iu/n/ik//i
Prononco per kanaoj:
ウニカー

Bản dịch

eo uniki

Cấu trúc dự đoán:
unik/iu/n/ik/i
Prononco per kanaoj:
ニー

Bản dịch

eo uniko

Cấu trúc dự đoán:
unik/ou/n/ik/ouni/ko
Prononco per kanaoj:
ニー

Bản dịch

eo unika

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
unik/a
Cấu trúc dự đoán:
u/n/ik/a
Prononco per kanaoj:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io unika

Bản dịch

(?) unikaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 807,128 inferencoj, 0.506 CPU-sekundoj en 0.527 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog