en unhide (column)
Bản dịch
- eo malkaŝi Komputeko
- fr afficher Komputeko
- nl zichtbaar maken Microsoft
- ja あらわにする (Gợi ý tự động)
- ja 覆いを取る (Gợi ý tự động)
- ja うちあける (Gợi ý tự động)
- ja あばく (Gợi ý tự động)
- io revelar (t) (Gợi ý tự động)
- en to disclose (Gợi ý tự động)
- en reveal (Gợi ý tự động)
- en unfold (Gợi ý tự động)
- en unhide (Gợi ý tự động)



Babilejo