en unfortunately
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bedaŭinde (Dịch ngược)
- eo bedaŭrinde (Dịch ngược)
- eo malbonŝance (Dịch ngược)
- eo malfeliĉe (Dịch ngược)
- en regrettably (Gợi ý tự động)
- ja 残念ながら (Gợi ý tự động)
- en alas (Gợi ý tự động)
- zh 不幸地 (Gợi ý tự động)
- zh 遗憾地 (Gợi ý tự động)
- ja 折悪しく (Gợi ý tự động)
- ja あいにく (Gợi ý tự động)
- ja 運悪く (Gợi ý tự động)
- ja 不幸にも (Gợi ý tự động)
- ja 不運にも (Gợi ý tự động)



Babilejo