en unfold
Bản dịch
- eo disfaldi (Dịch ngược)
- eo malfaldi (Dịch ngược)
- eo malkaŝi (Dịch ngược)
- ja ひろげる (Gợi ý tự động)
- en to spread out (Gợi ý tự động)
- en deploy (Gợi ý tự động)
- en unfurl (Gợi ý tự động)
- en unroll (Gợi ý tự động)
- ja あらわにする (Gợi ý tự động)
- ja 覆いを取る (Gợi ý tự động)
- ja うちあける (Gợi ý tự động)
- ja あばく (Gợi ý tự động)
- io revelar (Gợi ý tự động)
- en to disclose (Gợi ý tự động)
- en reveal (Gợi ý tự động)
- en unhide (Gợi ý tự động)



Babilejo