en unflinchingly
Bản dịch
- eo decideme (Dịch ngược)
- eo maltimeme (Dịch ngược)
- eo necedeme (Dịch ngược)
- ja てきぱきと (Gợi ý tự động)
- en decisively (Gợi ý tự động)
- en resolutely (Gợi ý tự động)
- en unhesitatingly (Gợi ý tự động)
- en fearlessly (Gợi ý tự động)
- ja 大胆に (Gợi ý tự động)
- en firmly (Gợi ý tự động)
- en unyieldingly (Gợi ý tự động)



Babilejo