en unfasten
Bản dịch
- eo malfiksi (Dịch ngược)
- eo malligi (Dịch ngược)
- ja 取り外す (Gợi ý tự động)
- en to detach (Gợi ý tự động)
- ja ほどく (Gợi ý tự động)
- ja 解く (Gợi ý tự động)
- ja 解放する (Gợi ý tự động)
- en to disconnect (Gợi ý tự động)
- en undo (Gợi ý tự động)
- en untie (Gợi ý tự động)
- en delink (Gợi ý tự động)
- en detach (Gợi ý tự động)
- en unlink (Gợi ý tự động)



Babilejo