en undertake
Pronunciation:
Bản dịch
- eo klopodi (Dịch ngược)
- ja 奔走する (Gợi ý tự động)
- ja 尽力する (Gợi ý tự động)
- ja 世話を焼く (Gợi ý tự động)
- io esforcar (Gợi ý tự động)
- io luktar (Gợi ý tự động)
- en to aim (Gợi ý tự động)
- en attempt (Gợi ý tự động)
- en endeavor (Gợi ý tự động)
- en take steps (Gợi ý tự động)
- en try (Gợi ý tự động)
- zh 尽力 (Gợi ý tự động)
- zh 忙碌 (Gợi ý tự động)
- zh 奔走 (Gợi ý tự động)
- zh 奔忙 (Gợi ý tự động)



Babilejo