en understanding
Bản dịch
- eo intelekto (Dịch ngược)
- eo interrilato (Dịch ngược)
- eo komprenema (Dịch ngược)
- eo komprenemo (Dịch ngược)
- eo komprenkapablo (Dịch ngược)
- eo komprenpovo (Dịch ngược)
- ja 知性 (Gợi ý tự động)
- ja 知力 (Gợi ý tự động)
- ja 理解力 (Gợi ý tự động)
- en intellect (Gợi ý tự động)
- en mind (Gợi ý tự động)
- zh 智力 (Gợi ý tự động)
- zh 才智 (Gợi ý tự động)
- zh 悟力 (Gợi ý tự động)
- ja 相互関係 (Gợi ý tự động)
- ja 交際 (Gợi ý tự động)
- ja つきあい (Gợi ý tự động)
- ja 交流 (Gợi ý tự động)
- en intercourse (Gợi ý tự động)
- en relation (Gợi ý tự động)
- ja 理解力のある (Gợi ý tự động)
- ja 理解がある (Gợi ý tự động)
- ja 理解 (Gợi ý tự động)
- en intelligence (Gợi ý tự động)
- eo inteligenteco (Gợi ý tự động)



Babilejo