en undermine
Bản dịch
- eo kontraŭmini (Dịch ngược)
- eo sapei (Dịch ngược)
- eo subfosi (Dịch ngược)
- ja 対坑道を掘る (Gợi ý tự động)
- en to countermine (Gợi ý tự động)
- en sap (Gợi ý tự động)
- ja 掘り崩す (Gợi ý tự động)
- ja 対壕を掘る (Gợi ý tự động)
- en to sap (Gợi ý tự động)
- ja むしばむ (Gợi ý tự động)
- ja 転覆をはかる (Gợi ý tự động)
- en to mine (Gợi ý tự động)
- en subvert (Gợi ý tự động)



Babilejo