en unclear
Pronunciation:
Bản dịch
- eo neklara (Dịch ngược)
- eo nuba (Dịch ngược)
- eo obskura (Dịch ngược)
- ja 雲の (Gợi ý tự động)
- ja 曇った (Gợi ý tự động)
- ja 不明瞭な (Gợi ý tự động)
- en cloudy (Gợi ý tự động)
- en overcast (Gợi ý tự động)
- en gloomy (Gợi ý tự động)
- en obscure (Gợi ý tự động)
- zh 多云 (Gợi ý tự động)
- ja 暗い (Gợi ý tự động)
- eo malluma (Gợi ý tự động)
- eo malklara (Gợi ý tự động)
- ja 名もない (Gợi ý tự động)
- eo nekonata (Gợi ý tự động)
- io obskura (Gợi ý tự động)
- en dark (Gợi ý tự động)
- en unknown (Gợi ý tự động)



Babilejo