Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
u/n
Prononco per kanaoj:
ウーノー

eo un'

Prononco per kanaoj:
ウーノー '

Từ đồng nghĩa

eo un

Cấu trúc dự đoán:
u/n
Prononco per kanaoj:
ウーノー

Ví dụ

io un

Bản dịch

en un-

Bản dịch

eo UN

Từ mục chính:
Cấu trúc dự đoán:
u/n
Prononco per kanaoj:
ウーノー

Bản dịch

ja UN

Bản dịch

en UN

Bản dịch

(?) un

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 147,784 inferencoj, 0.341 CPU-sekundoj en 0.351 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog