Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en umbra

Bản dịch

  • eo ombro (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 日陰 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 影法師 (Gợi ý tự động)
  • ja 陰影 (Gợi ý tự động)
  • ja 暗部 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja かげり (Gợi ý tự động)
  • ja 亡霊 (Gợi ý tự động)
  • io ombro (Gợi ý tự động)
  • en shade (Gợi ý tự động)
  • en shadow (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 影子 (Gợi ý tự động)
  • zh 阴影 (Gợi ý tự động)

eo umbri/?

Umbrio

umbrio

Từ chứa gốc "umbri"

eo umbro

Cấu trúc từ:
umbro ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) umbro

Bản dịch

io umbro

Bản dịch

  • eo umbro (Dịch ngược)
Cấu trúc từ:
umbra ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 263,055 inferencoj, 0.165 CPU-sekundoj en 0.166 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog