eo ujo
Cấu trúc từ:
uj/o ...Cách phát âm bằng kana:
ウーヨ
Bản dịch
- ja 容器 pejv
- ja 入れ物 pejv
- en bin ESPDIC
- en container ESPDIC
- en box ESPDIC
- en vessel ESPDIC
- zh 盒子 开放
- eo ujo (Gợi ý tự động)
- es hueco (Gợi ý tự động)
- es hueco (Gợi ý tự động)
- fr corbeille (Gợi ý tự động)
- nl bak (Gợi ý tự động)
- eo entenilo (Gợi ý tự động)
- es contenedor (Gợi ý tự động)
- es contenedor (Gợi ý tự động)
- fr conteneur (Gợi ý tự động)
- nl container (Gợi ý tự động)
- tok poki (Dịch ngược)



Babilejo