eo uja objekto
Cấu trúc từ:
uja objekto ...Cách phát âm bằng kana:
ウーヤ オビェクト
Bản dịch
- en container object ESPDIC
- eo uja objekto (Gợi ý tự động)
- eo objekto de uja klaso (Microsoft Active Directory) (Gợi ý tự động)
- es objeto contenedor (Gợi ý tự động)
- es objeto contenedor (Gợi ý tự động)
- fr objet conteneur (Gợi ý tự động)
- nl containerobject n (Gợi ý tự động)



Babilejo