eo u-modo
Cấu trúc từ:
u/mod/o ...Cách phát âm bằng kana:
ウ - モード
Substantivo (-o) u-modo
Bản dịch
- ja 意志法 (動詞の) pejv
- eo volitivo pejv
- zh 意愿式 (Gợi ý tự động)
- eo u-modo (Gợi ý tự động)
- en subjunctive (Gợi ý tự động)
- en subjunctive mood (Gợi ý tự động)



Babilejo