eo u
u
Cấu trúc từ:
u ...Cách phát âm bằng kana:
ウ
Thẻ:
Volitivo (-u) de verbo i
Eble vi serĉas: -u
Bản dịch
- eo -u Kajero
- ja [文字名]ウー (文字U,uの名称) pejv
- ja [動詞語尾] (意志法を示す) (Gợi ý tự động)
- en (imperative form) (Gợi ý tự động)
- zh 应该 (Gợi ý tự động)
- zh [词尾]动词命令式 (Gợi ý tự động)



Babilejo