en typing
Bản dịch
- eo daktilografado (Dịch ngược)
- eo daktilografio (Dịch ngược)
- eo tajpadaj (Dịch ngược)
- eo tajpado (Dịch ngược)
- eo tajpaĵo (Dịch ngược)
- ja 印字 (Gợi ý tự động)
- ja 打字 (Gợi ý tự động)
- ja タイプ文書 (Gợi ý tự động)
- en typed item (Gợi ý tự động)
- en something typed (Gợi ý tự động)



Babilejo