Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en type (sort or kind)

Bản dịch

  • eo speco Peter Beson
  • ja 種類 (Gợi ý tự động)
  • ja (しゅ) (Gợi ý tự động)
  • eo specio (種) (Gợi ý tự động)
  • io sorto (Gợi ý tự động)
  • io speco (Gợi ý tự động)
  • en kind (Gợi ý tự động)
  • en sort (Gợi ý tự động)
  • en form (Gợi ý tự động)
  • en species (Gợi ý tự động)
  • zh 种类 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 品种 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
type (sort or kind ...
Cách phát âm bằng kana:
ペ   ( ソ   オ   キン )

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 163,367 inferencoj, 0.102 CPU-sekundoj en 0.118 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog