en type (sort or kind)
Bản dịch
- eo speco Peter Beson
- ja 種類 (Gợi ý tự động)
- ja 種 (しゅ) (Gợi ý tự động)
- eo specio (種) (Gợi ý tự động)
- io sorto (Gợi ý tự động)
- io speco (Gợi ý tự động)
- en kind (Gợi ý tự động)
- en sort (Gợi ý tự động)
- en form (Gợi ý tự động)
- en species (Gợi ý tự động)
- zh 种类 (Gợi ý tự động)
- zh 种 (Gợi ý tự động)
- zh 品种 (Gợi ý tự động)



Babilejo