en type
Pronunciation:
Bản dịch
- eo klavi (Dịch ngược)
- eo kompostaĵo (Dịch ngược)
- eo litertipo (Dịch ngược)
- eo modelo (Dịch ngược)
- eo presi (Dịch ngược)
- eo preslitero (Dịch ngược)
- eo prestipo (Dịch ngược)
- eo tipo (Dịch ngược)
- ja 打鍵する (Gợi ý tự động)
- en to hit (Gợi ý tự động)
- ja 組版 (Gợi ý tự động)
- ja 活字 (Gợi ý tự động)
- ja 字体 (Gợi ý tự động)
- en typeface (Gợi ý tự động)
- ja 模型 (Gợi ý tự động)
- ja 原型 (Gợi ý tự động)
- ja ひな型 (Gợi ý tự động)
- ja 手本 (Gợi ý tự động)
- ja 模範 (Gợi ý tự động)
- ja モデル (Gợi ý tự động)
- ja ファッションモデル (Gợi ý tự động)
- io modelo (Gợi ý tự động)
- en model (Gợi ý tự động)
- en specimen (Gợi ý tự động)
- en standard (Gợi ý tự động)
- en pattern (Gợi ý tự động)
- en master (Gợi ý tự động)
- zh 模式 (Gợi ý tự động)
- zh 模型 (Gợi ý tự động)
- zh 模特 (Gợi ý tự động)
- zh 写生用的实物 (Gợi ý tự động)
- ja 印刷する (Gợi ý tự động)
- ja 印字する (Gợi ý tự động)
- io imprimar (Gợi ý tự động)
- en to impress (Gợi ý tự động)
- en print (Gợi ý tự động)
- zh 印刷 (Gợi ý tự động)
- zh 付印 (Gợi ý tự động)
- ja 型 (Gợi ý tự động)
- ja 類型 (Gợi ý tự động)
- ja タイプ (Gợi ý tự động)
- ja 典型 (Gợi ý tự động)
- ja 型式 (Gợi ý tự động)
- io tipo (Gợi ý tự động)
- zh 典型 (Gợi ý tự động)
- zh 典范 (Gợi ý tự động)
- zh 类型 (Gợi ý tự động)
- zh 字模 (Gợi ý tự động)



Babilejo