en twitch
Bản dịch
- eo ciki (Dịch ngược)
- eo tiko (Dịch ngược)
- eo tiro (Dịch ngược)
- ja ティッキング (Gợi ý tự động)
- ja 布団地 (Gợi ý tự động)
- ja チック (Gợi ý tự động)
- ja けいれん (Gợi ý tự động)
- io kutio (Gợi ý tự động)
- en tic (Gợi ý tự động)
- en ticking (Gợi ý tự động)
- ja ひと引き (Gợi ý tự động)
- ja 引くこと (Gợi ý tự động)
- ja 引張り (Gợi ý tự động)
- en pull (Gợi ý tự động)
- en tug (Gợi ý tự động)



Babilejo