en twine
Bản dịch
- eo plekti (Dịch ngược)
- eo ŝnureto (Dịch ngược)
- ja 編む (Gợi ý tự động)
- ja 組む (Gợi ý tự động)
- ja 撚る (Gợi ý tự động)
- ja 編んで作る (Gợi ý tự động)
- io plektar (Gợi ý tự động)
- en to braid (Gợi ý tự động)
- en plait (Gợi ý tự động)
- en wreathe (Gợi ý tự động)
- zh 编 (Gợi ý tự động)
- zh 编织 (Gợi ý tự động)
- zh 编造 (Gợi ý tự động)
- ja ひも (Gợi ý tự động)
- en string (Gợi ý tự động)



Babilejo