en tweet
Bản dịch
- eo pepi Komputeko
- es tuitear Komputeko
- es tuitear Komputeko
- fr tweeter Komputeko
- eo pepaĵo Vikipedio
- ja さえずる (小鳥が) (Gợi ý tự động)
- ja ピィピィ鳴く (Gợi ý tự động)
- ja ペチャクチャしゃべる 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io gorgear (i) (Gợi ý tự động)
- io pipiar (i) (Gợi ý tự động)
- en to chirp (Gợi ý tự động)
- en peep (Gợi ý tự động)
- en twitter (Gợi ý tự động)
- en warble (Gợi ý tự động)
- en beep (Gợi ý tự động)
- en tweet (Gợi ý tự động)
- eo kviviti (Dịch ngược)
- en to chatter (Gợi ý tự động)
- en pipe (Gợi ý tự động)
- en chirp (Gợi ý tự động)



Babilejo