Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tutreteja

Cấu trúc từ:
tut/ret/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥテー

Bản dịch

Ví dụ

eo tutreteje

Cấu trúc từ:
tut/ret/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥテーイェ
Adverbo (-e) tutreteje

Bản dịch

eo tutrete

Cấu trúc từ:
tut/ret/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥレー

Ví dụ

Cấu trúc từ:
tut/ret/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥテー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,164,134 inferencoj, 0.581 CPU-sekundoj en 1.005 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog