Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tut/ism/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥティ

eo tutisma

Cấu trúc từ:
tut/ism/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥティ

Từ đồng nghĩa

eo tutismo

Cấu trúc từ:
tut/ism/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥティ

Từ đồng nghĩa

eo tuto

Từ mục chính:
tut/a
Cấu trúc từ:
tut/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tuta

Từ mục chính:
tut/a
Cấu trúc từ:
tut/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
エスペラント語の「tuta」は、「全体の」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: entier, total | en: whole | de: ganz | ru: цѣлый | pl: caly.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) tutisma

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 431,612 inferencoj, 0.351 CPU-sekundoj en 0.505 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog