Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tuteca

Cấu trúc từ:
tut/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥテーツァ
Adjektivo (-a) tuteca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tuteco

Cấu trúc từ:
tut/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥテーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) tuteco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tutece

Cấu trúc từ:
tut/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥテーツェ
Adverbo (-e) tutece

Bản dịch

eo tuto

Cấu trúc từ:
tut/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) tuto

Bản dịch

eo tuta

Cấu trúc từ:
tut/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Adjektivo (-a) tuta
Laŭ la Universala Vortaro: fr entier, total | en whole | de ganz | ru цѣлый | pl caly.
Etimologio: fr tout | it tutto | la totus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tuti

Cấu trúc từ:
tut/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥーティ

Bản dịch

eo tute

Cấu trúc từ:
tut/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Adverbo (-e) tute

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
tut/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥテーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 879,335 inferencoj, 0.361 CPU-sekundoj en 0.367 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog