Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tut/a/j
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

eo tutaj

Cấu trúc từ:
tut/a/j
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) tuta, pluralo (-j)

Bản dịch

eo tuta

Từ mục chính:
tut/a
Cấu trúc từ:
tut/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) tuta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tuti

Cấu trúc từ:
tut/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥーティ
Infinitivo (-i) de verbo tuti

Bản dịch

eo tuto

Từ mục chính:
tut/a
Cấu trúc từ:
tut/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Substantivo (-o) tuto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tute

Từ mục chính:
tut/a
Cấu trúc từ:
tut/e
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) tute

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) tutaj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,202,209 inferencoj, 0.410 CPU-sekundoj en 0.411 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog