Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tusado

Cấu trúc từ:
tus/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥサー
Substantivo (-o) tusado

Bản dịch

eo tusada

Cấu trúc từ:
tus/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥサー
Adjektivo (-a) tusada

Bản dịch

eo tusade

Cấu trúc từ:
tus/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥサー
Adverbo (-e) tusade

Bản dịch

eo tusi

Cấu trúc từ:
tus/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥースィ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr tousser | en cough | de husten | ru кашлять | pl kaszleć.

Bản dịch

eo tuso

Cấu trúc từ:
tus/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Substantivo (-o) tuso

Bản dịch

eo tusa

Cấu trúc từ:
tus/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) tusa

Bản dịch

eo tuse

Cấu trúc từ:
tus/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) tuse

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tus/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥサー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,394,041 inferencoj, 0.363 CPU-sekundoj en 0.392 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog