eo turpa
Cấu trúc từ:
turp/a ...Cách phát âm bằng kana:
トゥルパ
Adjektivo (-a) turpa
Bản dịch
- eo malbela 《詩》(醜い) pejv
- en nasty ESPDIC
- en ugly ESPDIC
- ja 醜い (Gợi ý tự động)
- ja 見苦しい (Gợi ý tự động)
- ja ひどい (Gợi ý tự động)
- ja 卑劣な (Gợi ý tự động)
- ja 悪い (天気が) (Gợi ý tự động)
- io leda (Gợi ý tự động)
- en plain (Gợi ý tự động)
- zh 丑陋 (Gợi ý tự động)
- zh 丑 (Gợi ý tự động)
- fr laid (Gợi ý tự động)



Babilejo