eo turni sin
Cấu trúc từ:
turni sin ...Cách phát âm bằng kana:
トゥルニ スィン
Bản dịch
- ja 向きを変える pejv
- eo turniĝi pejv
- en to turn (back, around) ESPDIC
- en refer to ESPDIC
- ja 回る (Gợi ý tự động)
- ja 回転する (Gợi ý tự động)
- ja ふり向く (Gợi ý tự động)
- ja 変わる 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io jirar (i) (Gợi ý tự động)
- io turnar (m) (Gợi ý tự động)
- en to gyrate (Gợi ý tự động)
- en rotate (Gợi ý tự động)
- en turn (Gợi ý tự động)
- en revolve (Gợi ý tự động)
- eo referenci al (Gợi ý tự động)
- eo rilati al (Gợi ý tự động)
- nl verwijzen naar (Gợi ý tự động)



Babilejo