Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo turniĝadi

Cấu trúc từ:
turn//ad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥヂャーディ

Bản dịch

eo turniĝado

Cấu trúc từ:
turn//ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥヂャー
Substantivo (-o) turniĝado

Bản dịch

eo turniĝi

Cấu trúc từ:
turn//i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥニー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo turniĝo

Cấu trúc từ:
turn//o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥニーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) turniĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo turniĝa

Cấu trúc từ:
turn//a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥニーヂャ
Adjektivo (-a) turniĝa

Bản dịch

eo turniĝe

Cấu trúc từ:
turn//e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥニーヂェ
Adverbo (-e) turniĝe

Bản dịch

eo turno

Cấu trúc từ:
turn/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
Thẻ:
Substantivo (-o) turno

Bản dịch

Cấu trúc từ:
turn//ad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥヂャーディ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,122,558 inferencoj, 0.652 CPU-sekundoj en 0.687 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog