en turn away
Bản dịch
- eo deturni (Dịch ngược)
- eo forsendi (Dịch ngược)
- eo forturni (Dịch ngược)
- ja 向きを変える (Gợi ý tự động)
- ja そらす (Gợi ý tự động)
- en to avert (Gợi ý tự động)
- en lead astray (Gợi ý tự động)
- en ward off (Gợi ý tự động)
- en detour (Gợi ý tự động)
- ja 遠くへ送る (Gợi ý tự động)
- en to dismiss (Gợi ý tự động)
- en send away (Gợi ý tự động)
- en dispatch (Gợi ý tự động)
- en send off (Gợi ý tự động)
- ja 身を引かせる (Gợi ý tự động)
- en to detour (Gợi ý tự động)



Babilejo