Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
turment/at/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥメンター

eo turmentata

Vortanalizo:
turment/at/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥメンター

Từ đồng nghĩa

eo turmenti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
turment/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥメンティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tourmenter | en: torment | de: quälen, martern | ru: мучить | pl: męczyć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo turmento

Từ mục chính:
Vortanalizo:
turment/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥメン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo turmenta

Từ mục chính:
Vortanalizo:
turment/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥメン

Bản dịch

(?) turmentata

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 71,611 inferencoj, 0.201 CPU-sekundoj en 0.288 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog