Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
turment/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥメンター

eo turmentado

Cấu trúc từ:
turment/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥメンター
Substantivo (-o) turmentado

Bản dịch

eo turmentadi

Cấu trúc từ:
turment/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥメンターディ
Infinitivo (-i) de verbo turmentadi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo turmenti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
turment/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥメンティ
Infinitivo (-i) de verbo turmenti

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo turmento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
turment/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥメン
Substantivo (-o) turmento

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo turmenta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
turment/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥメン
Adjektivo (-a) turmenta

Bản dịch

(?) turmentado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,891,460 inferencoj, 0.542 CPU-sekundoj en 0.562 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog