Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo turgruo

Cấu trúc từ:
tur/gru/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥルー
Substantivo (-o) turgruo

Bản dịch

eo turgrua

Cấu trúc từ:
tur/gru/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥルー
Adjektivo (-a) turgrua

Bản dịch

eo turgrue

Cấu trúc từ:
tur/gru/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥルー
Adverbo (-e) turgrue

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tur/gru/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥルー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 693,175 inferencoj, 0.233 CPU-sekundoj en 0.235 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog