en turbulently
Bản dịch
- eo malkviete (Dịch ngược)
- eo tumulte (Dịch ngược)
- eo turbule (Dịch ngược)
- en restlessly (Gợi ý tự động)
- en roughly (Gợi ý tự động)
- en violently (Gợi ý tự động)
- ja 騒がしく (Gợi ý tự động)
- ja 荒々しく (Gợi ý tự động)
- ja 落着かなく (Gợi ý tự động)
- en wildly (Gợi ý tự động)
- ja 騒動で (Gợi ý tự động)
- ja 喧騒で (Gợi ý tự động)
- ja 大騒ぎで (Gợi ý tự động)
- ja 騒乱で (Gợi ý tự động)
- ja 暴動で (Gợi ý tự động)
- ja 乱流に (Gợi ý tự động)



Babilejo