en tuning fork
Bản dịch
- eo agordforko (Dịch ngược)
- eo agordilo (Dịch ngược)
- eo agordoforko (Dịch ngược)
- eo diapazono (Dịch ngược)
- eo sonforketo (Dịch ngược)
- eo tonforketo (Dịch ngược)
- ja 調律ハンマー (Gợi ý tự động)
- ja チューナー (Gợi ý tự động)
- en configurator (Gợi ý tự động)
- en tuner (Gợi ý tự động)
- en setup program (Gợi ý tự động)
- en wizard (Gợi ý tự động)
- en assistant (Gợi ý tự động)
- ja 音叉 (Gợi ý tự động)
- ja 全音域 (Gợi ý tự động)
- en diapason (Gợi ý tự động)



Babilejo