en tuner
Bản dịch
- eo agordilo KDE-laborvortaro
- nl ontvangtoestel n Van Dale
- ja 調律ハンマー (Gợi ý tự động)
- ja チューナー (Gợi ý tự động)
- en configurator (Gợi ý tự động)
- en tuner (device) (Gợi ý tự động)
- en tuning fork (Gợi ý tự động)
- en setup program (Gợi ý tự động)
- en wizard (software) (Gợi ý tự động)
- en assistant (installation) (Gợi ý tự động)
- eo agordisto (Dịch ngược)
- ja 調律師 (Gợi ý tự động)



Babilejo