Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tun/o

tuno

Cấu trúc từ:
tun/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) tuno
(Difino de Akademia Vortaro) Mezurunuo de pezo valoranta 1000 kilogramojn.
Etimologio: ru тонна | lt tona | de Tonne | fr tonne | en ton

Bản dịch

Ví dụ

tunaro

megatuno

Từ chứa gốc "tun"

en tun

Bản dịch

tok tu

a; Angla: two;
vtr; (ankaŭ Tokpisino: tu(pela))

Bản dịch

io tu

Bản dịch

  • eo ci (Dịch ngược)
  • eo vi (Dịch ngược)
  • ja おまえ (Gợi ý tự động)
  • en thou (Gợi ý tự động)
  • en you (Gợi ý tự động)
  • ja あなた (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja あなたがた (Gợi ý tự động)
  • ja おまえたち (Gợi ý tự động)
  • ja 君たち (Gợi ý tự động)
  • io vi (Gợi ý tự động)
  • io vu (Gợi ý tự động)
  • zh 你们 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
tun ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 208,065 inferencoj, 0.195 CPU-sekundoj en 0.207 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog