Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tumulte

Cấu trúc từ:
tumult/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
Adverbo (-e) tumulte

Bản dịch

eo tumulta

Cấu trúc từ:
tumult/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
Adjektivo (-a) tumulta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tumulti

Cấu trúc từ:
tumult/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tumulto

Cấu trúc từ:
tumult/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
Thẻ:
Substantivo (-o) tumulto
Laŭ la Universala Vortaro: fr tumulte | en tumult | de Aufruhr | ru суматоха | pl zamięszanie.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
tumult/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,035,932 inferencoj, 0.259 CPU-sekundoj en 0.259 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog