Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tumult/o

tumulto

Cấu trúc từ:
tumult/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
Thẻ:
Substantivo (-o) tumulto
Laŭ la Universala Vortaro: fr tumulte | en tumult | de Aufruhr | ru суматоха | pl zamięszanie.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

tumulta

tumultema

tumulti

tumultiĝi

Từ chứa gốc "tumult"

en tumult

Bản dịch

  • eo bruego (Dịch ngược)
  • eo tumulto (Dịch ngược)
  • ja 大騒ぎ (Gợi ý tự động)
  • en clamor (Gợi ý tự động)
  • en racket (Gợi ý tự động)
  • en row (Gợi ý tự động)
  • en noise (Gợi ý tự động)
  • en turmoil (Gợi ý tự động)
  • en uproar (Gợi ý tự động)
  • ja 騒動 (Gợi ý tự động)
  • ja 喧騒 (Gợi ý tự động)
  • ja 騒乱 (Gợi ý tự động)
  • ja 暴動 (Gợi ý tự động)
  • en agitation (Gợi ý tự động)
  • en riot (Gợi ý tự động)
  • en disturbance (Gợi ý tự động)
  • en commotion (Gợi ý tự động)
  • zh 嘈杂 (Gợi ý tự động)
  • zh 吵闹 (Gợi ý tự động)
  • zh 纷乱 (Gợi ý tự động)
  • zh 骚动 (Gợi ý tự động)
  • zh 骚乱 (Gợi ý tự động)
  • zh 动乱 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
tumult ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 236,971 inferencoj, 0.144 CPU-sekundoj en 0.276 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog