eo tumor/o
tumoro
Cấu trúc từ:
tumor/o ...Cách phát âm bằng kana:
トゥモーロ
Bản dịch
- ja 腫瘍 (しゅよう) pejv
- io tumoro Diccionario
- en tumor ESPDIC
- eo absceso (Dịch ngược)
- ja 膿瘍 (Gợi ý tự động)
- eo ulcero (Gợi ý tự động)
- eo puso (Gợi ý tự động)
- io abceso (Gợi ý tự động)
- en abscess (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo benigna tumoro / 良性腫瘍; (しゅよう) pejv
- eo blanka tumoro / 白腫; (はくしゅ) pejv
- eo maligna tumoro / 悪性腫瘍; (しゅよう) pejv
- eo ovaria tumoro / 卵巣腫瘍; (しゅよう) pejv



Babilejo