Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tuko

Cấu trúc từ:
tuk/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) tuko
Laŭ la Universala Vortaro: fr mouchoir | en cloth | de Tuch (Hals-, Schnupf- etc.) | ru платокъ | pl chustka.

Bản dịch

Ví dụ

eo tuka

Cấu trúc từ:
tuk/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) tuka

Bản dịch

eo tuki

Cấu trúc từ:
tuk/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo tuke

Cấu trúc từ:
tuk/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) tuke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tuk/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 498,094 inferencoj, 0.227 CPU-sekundoj en 0.271 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog