en tug
Bản dịch
- eo ektiri (Dịch ngược)
- eo posttreni (Dịch ngược)
- eo tiri (Dịch ngược)
- eo tiro (Dịch ngược)
- eo trenŝipo (Dịch ngược)
- en to jerk (Gợi ý tự động)
- en pull (Gợi ý tự động)
- en to tow (Gợi ý tự động)
- ja 引く (Gợi ý tự động)
- ja 引っ張る (Gợi ý tự động)
- ja 引き寄せる (Gợi ý tự động)
- ja 引き出す (Gợi ý tự động)
- ja 取り出す (Gợi ý tự động)
- ja 引き伸ばす (Gợi ý tự động)
- ja 引いて行く (Gợi ý tự động)
- ja 引きずる (Gợi ý tự động)
- io tirar (Gợi ý tự động)
- en to drag (Gợi ý tự động)
- en draw (Gợi ý tự động)
- en haul (Gợi ý tự động)
- en tow (Gợi ý tự động)
- zh 拖 (Gợi ý tự động)
- zh 拉 (Gợi ý tự động)
- zh 拽 (Gợi ý tự động)
- ja ひと引き (Gợi ý tự động)
- ja 引くこと (Gợi ý tự động)
- ja 引張り (Gợi ý tự động)
- en twitch (Gợi ý tự động)
- ja 引き船 (Gợi ý tự động)
- ja タグボート (Gợi ý tự động)
- en towing vessel (Gợi ý tự động)
- en tugboat (Gợi ý tự động)



Babilejo