Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tufo

Cấu trúc từ:
tuf/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) tufo
Laŭ la Universala Vortaro: fr touffe | en tuft | de Büschel | ru хохолъ, пучекъ | pl kosmek, pęczek.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tufa

Cấu trúc từ:
tuf/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) tufa

Bản dịch

eo tufi

Cấu trúc từ:
tuf/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo tufe

Cấu trúc từ:
tuf/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) tufe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tuf/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 576,948 inferencoj, 0.232 CPU-sekundoj en 0.233 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog