Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tuf/o
Prononco per kanaoj:
トゥー

eo tufo

Từ mục chính:
tuf/o
Cấu trúc từ:
tuf/o
Prononco per kanaoj:
トゥー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: touffe | en: tuft | de: Büschel | ru: хохолъ, пучекъ | pl: kosmek, pęczek.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io tufo

Bản dịch

eo tufa

Cấu trúc dự đoán:
tuf/a
Prononco per kanaoj:
トゥー

Bản dịch

eo tufi

Cấu trúc dự đoán:
tuf/i
Prononco per kanaoj:
トゥー

Bản dịch

(?) tufo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 239,877 inferencoj, 0.257 CPU-sekundoj en 0.532 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog