Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tubizi

Cấu trúc từ:
tub/iz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥビーズィ

Bản dịch

eo tubizo

Cấu trúc từ:
tub/iz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥビー
Substantivo (-o) tubizo

Bản dịch

eo tubiza

Cấu trúc từ:
tub/iz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥビー
Adjektivo (-a) tubiza

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tub/iz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥビーズィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 605,774 inferencoj, 0.251 CPU-sekundoj en 0.337 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog