Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tub/form/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
Thẻ:

eo tubforma

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tub/form/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
Thẻ:
Adjektivo (-a) tubforma

Bản dịch

Ví dụ

eo tubformi

Cấu trúc từ:
tub/form/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
Thẻ:

Bản dịch

eo tubforme

Cấu trúc từ:
tub/form/e
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
Thẻ:
Adverbo (-e) tubforme

Bản dịch

(?) tubforma

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 619,686 inferencoj, 0.243 CPU-sekundoj en 0.246 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog