Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tub/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

eo tuba

Từ mục chính:
tub/o
Cấu trúc từ:
tub/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) tuba

Bản dịch

en tuba

Bản dịch

eo tubi

Từ mục chính:
tub/o
Cấu trúc từ:
tub/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Infinitivo (-i) de verbo tubi

Bản dịch

eo tubo

Từ mục chính:
tub/o
Cấu trúc từ:
tub/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Substantivo (-o) tubo

Bản dịch

Ví dụ

io tubo

Bản dịch

eo tube

Cấu trúc từ:
tub/e
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) tube

Bản dịch

en tube

Pronunciation: /tjuːb/

Bản dịch

(?) tuba

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 325,286 inferencoj, 0.373 CPU-sekundoj en 0.382 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog