Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tuŝo

Cấu trúc từ:
tuŝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥーショ
Thẻ:
Substantivo (-o) tuŝo

Bản dịch

Ví dụ

eo tuŝa

Cấu trúc từ:
tuŝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥーシャ
Adjektivo (-a) tuŝa

Bản dịch

eo tuŝi

Cấu trúc từ:
tuŝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr toucher | en touch | de rühren | ru трогать | pl ruszać, dotykać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tuŝe

Cấu trúc từ:
tuŝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥーシェ
Adverbo (-e) tuŝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tuŝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥーショ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 327,720 inferencoj, 0.253 CPU-sekundoj en 0.401 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog