Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tuŝiteco

Cấu trúc từ:
tuŝ/it/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥシテーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) tuŝiteco

Bản dịch

eo tuŝiteca

Cấu trúc từ:
tuŝ/it/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥシテーツァ
Adjektivo (-a) tuŝiteca

Bản dịch

eo tuŝitece

Cấu trúc từ:
tuŝ/it/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥシテーツェ
Adverbo (-e) tuŝitece

Bản dịch

eo tuŝita

Cấu trúc từ:
tuŝ/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥシー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo tuŝi

eo tuŝi

Cấu trúc từ:
tuŝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr toucher | en touch | de rühren | ru трогать | pl ruszać, dotykać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
tuŝ/it/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥシテーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,046,868 inferencoj, 0.366 CPU-sekundoj en 1.012 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog