Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
tuŝ/et/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥシェー

eo tuŝeto

Vortanalizo:
tuŝ/et/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥシェー

Bản dịch

Ví dụ

eo tuŝeta

Vortanalizo:
tuŝ/et/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥシェー

Bản dịch

Ví dụ

eo tuŝeti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tuŝ/et/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥシェーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tuŝo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tuŝ/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥーショ

Bản dịch

Ví dụ

eo tuŝa

Vortanalizo:
tuŝ/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥーシャ

Bản dịch

eo tuŝi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tuŝ/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: toucher | en: touch | de: rühren | ru: трогать | pl: ruszać, dotykać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) tuŝeto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,157,574 inferencoj, 0.647 CPU-sekundoj en 1.318 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog